Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác các sản phẩm của BangGiaOnline.Com, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "Banggiaonline". (Ví dụ: giá xe Rolls Royce mới banggiaonline). Thử xem kết quả
28 lượt xem

23 Từ vựng các loài chim

Bạn là một người yêu động vật? Do you like the birds in. Bài học hôm nay học tiếng Anh Langmaster sẽ giới thiệu đến các bạn những từ vựng về các loài chim.

Bạn là một người yêu động vật? Bạn có thích những con chim trong. Bài học hôm nay học tiếng Anh Langmaster sẽ giới thiệu cho bạn từ vựng về các loài chim.

học tiếng Anh


đầu tiên. chim bồ câu /ˈPɪdʒ.ən/-chim bồ câu / dʌv / – chim bồ câu


2. lông vũ /ˈFeð.əʳ/ – lông vũ


3. chim ưng /ˈIː.gl/ – đại bàng


4. talon /ˈTæl.ən/ – móng vuốt


5. tổ / nest / – tổ


6. con cú / aʊl / – con cú


7. chim ưng /ˈFɒl.kən/ – chim ưng


số 8. con kền kền /ˈVʌl.tʃəʳ/ – kền kền


9. chim sẻ /ˈSpær.əʊ/ – chim sẻ


mười. con quạ / krəʊ / – con quạ


11. con ngỗng / guːs / – ngỗng


thứ mười hai. Vịt / dʌk / – con vịt


13. gà tây /ˈTɜː.ki/ – gà tây


14. chim cánh cụt /ˈPeŋ.gwɪn/ – chim cánh cụt


15. chim gõ kiến /ˈWʊdˌpek.əʳ/ – chim gõ kiến


16. đà điểu /ˈⱰs.trɪtʃ/ – đà điểu


17. con vẹt /ˈPær.ət/ – con vẹt


18. chim ruồi /ˈHʌm.ɪŋ.bɜːd/ – chim ruồi


19. con công /ˈPiː.kɒk/ – con công (trống)


20 Thiên nga / swɒn / – thiên nga


21. cửa hàng / stɔːk / – kích hoạt


22. máy trục / kreɪn / – cần cẩu

23. diệc /ˈHer.ən/ – con diệc


Source: Banggiaonline.com
Category: Tiếng Anh

Đánh giá:

Thông báo chính thức: Bảng Giá Online hiện tại đang triển khai chương trình đặt HOTLINE tại các sản phẩm trên trang website của chúng tôi dành cho các đại lý đang kinh doanh sản phẩm này. Mọi thông tin chi tiết quý khách vui lòng liên hệ qua: HOTLINE: 0917 51 20 21 hoặc ZALO chính thức.

Chúng tôi rất vui lòng được hợp tác với quý vị! Xin cám ơn!

Bài viết cùng chủ đề:

Bài viết mới cập nhật:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *