46 từ vựng về bóng đá


https://www.youtube.com/watch?v=-QkL3Hwz3QY

Bóng đá là môn thể thao vua được mọi người yêu thích. Vì vậy, trong khi học tiếng Anh Bạn cần biết những từ vựng sau để xem bóng đá một cách hợp lý hơn.

Từ vựng tiếng anh về bóng đá


1. A match: trận đấu


2. A pitch: sân chơi


3. Một trọng tài: trọng tài


4. A linesman (trợ lý trọng tài): trọng tài biên, trợ lý trọng tài


5. A thủ môn: thủ môn


6. Một hậu vệ: hậu vệ


7. Một tiền vệ: trung vệ


8. An attacker: tiền đạo


9. A skipper: đội trưởng


10. A Replace: thay thế


11. A manager: một huấn luyện viên


12. A Lỗi: lỗi


13. Toàn thời gian: hết giờ


14. Thời gian chấn thương: bây giờ thưởng do bóng chết


15. Hiệp phụ: hiệp phụ


16. Offside: việt vị


17. Phản lưới nhà: đốt lưới nhà


18. Một bàn gỡ hòa: một bàn thắng cân bằng tỷ số


19. A draw: một trận hòa


20. Một quả sút luân lưu: đá luân lưu


21. Hiệu số bàn thắng bại: hiệu số bàn thắng bại (Ví dụ: Đội A thắng Đội B 3 bàn)


22. Đối đầu: xếp hạng theo thành tích đối đầu (đội thắng sẽ xếp nhất)


23. Trận play-off: trận tranh vé vớt


24. Luật bàn thắng sân khách: luật bàn thắng sân nhà – sân khách


25. The kick-off: giao bóng


26. A Goal-kick: một cú đá từ cự ly 5m50. đường kẻ


27. A free-kick: đá phạt


28. Một quả phạt đền: quả phạt 11m


29. A Corner: đá phạt góc


30. A throw-in: quả ném biên


31. A header: tiêu đề


32. A backheel: cú đánh gót


33. Đặt mười một người đàn ông sau quả bóng: đổ bê tông


34. Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất: cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất


35. Tiền vệ: AM: Tiền vệ tấn công: Tiền vệ tấn công


36. CM: Tiền vệ trung tâm: Trung tâm


37. VCK: Tiền vệ phòng ngự: Phòng thủ


38. Winger: Chạy cánh (không chạy cánh)


39. Kẻ phá đám: DM phát động tấn công


40. Striker: Tiền đạo


41. Tiền đạo (Trái, Phải, Giữa): Tiền đạo


42. Leftback, Rightback: Hậu vệ cánh


43. Hậu vệ cánh: Cầu thủ có thể chơi ở mọi vị trí trong hàng thủ


44. (Trái, phải, giữa) Hậu vệ: Tiền vệ


45. Sweeper: Hậu vệ quét


46. ​​Goalkeeper: Thủ môn


Source: Banggiaonline.com
Category: Tiếng Anh

Đánh giá:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.