Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác các sản phẩm của BangGiaOnline.Com, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "Banggiaonline". (Ví dụ: giá xe Rolls Royce mới banggiaonline). Thử xem kết quả
24 lượt xem

51 cấu trúc so sánh trong tiếng Anh


1 / Cấu trúc: S + V + (not) enough + noun + (for sb) to do st = (not) enough to (for someone) to do something. (Anh ấy không có đủ trình độ để làm việc ở đây).


2 / Cấu trúc: S + V + (not) adj / adv + enough + (for sb) to do st = something (không) đủ để (cho ai đó) làm điều gì đó. (Anh ấy học không đủ chăm chỉ để vượt qua kỳ thi).


3 / Cấu trúc: S + V + too + adj / adv + (for sb) to do st = điều gì đó tồi tệ đến mức bạn không thể để ai đó làm điều gì đó. (Anh ấy chạy quá nhanh để tôi đuổi kịp).


4 / Cấu trúc: Mệnh đề + so that + mệnh đề = so that (Anh ấy đã học rất chăm chỉ để anh ấy có thể vượt qua bài kiểm tra).


5 / Cấu trúc: S + V + so + adj / adv + that S + V = something so bad that… (Phim chán đến mức anh ấy ngủ quên mất giữa chừng)


6 / Cấu trúc: It + V + such + [a(n)] adj noun + that S + V = something to so great that …


(Đó là một bộ phim hấp dẫn đến nỗi anh ấy đã ngủ quên giữa chừng)


7 / Cấu trúc: If + S + present simple + S + will / can / may + V simple: câu điều kiện loại 1 = câu điều kiện có thật trong tương lai (Nếu bạn nằm dưới nắng quá lâu, bạn sẽ bị cháy nắng).


8 / Cấu trúc: If + S + past simple + S + would + V simple: Câu điều kiện loại 2 = diễn tả điều gì đó không có thật hoặc tưởng tượng (Nếu tôi thắng cuộc thi, tôi sẽ tiêu hết).


9 / Cấu trúc: If + S + past perfect + S + would + có quá khứ phân từ: câu điều kiện loại 3 = diễn tả điều gì đó không xảy ra hoặc tưởng tượng đã xảy ra trong quá khứ (If I’d working hard more, I would pass the exam )


10 / Cấu trúc: Unless + Positive = If… not = trừ khi, nếu không (Bạn sẽ đến muộn trừ khi bạn bắt đầu từ một giờ)


11 / Cấu trúc: S + used to + do = thói quen và hành động trong quá khứ (Anh ấy đã từng hút thuốc, nhưng anh ấy đã từ bỏ cách đây 5 tháng) – được dùng ở đây như một động từ quá khứ.


12 / Cấu trúc: S + be + used / used to + doing = get used to… (Tôi đã quen với việc ăn lúc 7:00 tối)


13 / Cấu trúc: S + get + used to + doing = trở nên quen với… (Chúng tôi đã quen với tiếng Mỹ


đồ ăn).


14 / Cấu trúc: Chúng ta thà chết trong tự do còn hơn nằm trong kiếp nô lệ


15 / Cấu trúc: prefer doing / danh từ …… ..to ..… = thích cái gì (làm) hơn cái gì đó (Tôi thích uống Coca hơn là uống Pepsi).


16 / Cấu trúc: would + like (quan tâm / ghét / thích) + to do = tạo lời mời hoặc điều ước (Bạn có muốn nhảy với tôi không)


17 / Cấu trúc: like + V_ing = bày tỏ sự quan tâm (Anh ấy thích đọc tiểu thuyết) like + to do = thể hiện thói quen, sự lựa chọn, hoặc với nghĩa là đúng.


(Khi pha trà, anh ấy thường thích cho đường và một lát chanh vào cốc)


18 / Cấu trúc: S + should / had better / ought to / được dự định + do = ai đó nên làm điều gì đó. (Anh ấy nên học tối nay, Anh ấy đã học tốt hơn tối nay, Anh ấy phải học tối nay).


19 / Cấu trúc: could, may, might + have + P2 = có thể (Có thể đêm qua trời mưa, nhưng tôi không chắc lắm)


20 / Cấu trúc: Should + have + P2 = should have, should have (Lẽ ra sáng nay Tom đã đi văn phòng).


22 / Cấu trúc:… because + S + V: (Tai lo lắng vì trời bắt đầu mưa.)… Because of / do / + Danh từ: (Tai lo lắng vì trời mưa).


23 / Cấu trúc: Mặc dù / Mặc dù / mặc dù + Mệnh đề = mặc dù


(Jane sẽ được nhận vào trường đại học mặc dù cô ấy bị điểm kém).


24 / Cấu trúc: Mặc dù / Mặc dù / mặc dù + Mệnh đề = mặc dù


(Jane sẽ được nhận vào trường đại học mặc dù cô ấy bị điểm kém.)


25 / Cấu trúc: to be made of = gồm có = to được làm bằng (Cái bàn này làm bằng gỗ)


26 / Structure: to be made from = làm từ – dùng để chỉ vật chất đã bị biến đổi từ trạng thái ban đầu. (Giấy được làm từ gỗ)


27 / Cấu trúc: to be made out = to be made of – dùng để chỉ quá trình làm ra đồ vật.


(Chiếc bánh này được làm từ bột mì, bơ, đường, trứng và sữa)


28 / Cấu trúc: to have sb do sth = to get sb to do sth = sai ai, bảo ai làm gì


(Tôi sẽ nhờ Vinh sửa xe), (Tôi sẽ nhờ Vinh sửa xe)


29 / Cấu trúc: to have sb do sth = to get sb to do sth = sai ai, bảo ai làm gì


(Tôi sẽ nhờ Vinh sửa xe), (Tôi sẽ nhờ Vinh sửa xe)


30 / Cấu trúc: to have / to get sth done = làm việc gì đó bằng cách thuê người khác (Tôi đã rửa xe)


31 / Cấu trúc: to make sb do sth = to force sb to do sth = Buộc ai đó làm gì


(Bọn cướp ngân hàng bắt kẻ gian đưa tất cả tiền cho chúng)


32 / Cấu trúc: to make sb P2 = khiến ai đó bị thương


(Làm việc cả đêm vào thứ sáu khiến tôi mệt mỏi vào thứ bảy).


33 / Cấu trúc: to do sth P2 = làm sai điều gì đó


(Cơn bão sấm sét lớn đã làm cho những ngôi nhà ven sông bị hư hại).


34 / Cấu trúc: to let sb do sth = to allow / cho phép sb to do sth = để cho ai đó, cho phép ai đó làm việc gì đó (tôi để tôi đi).


35 / Cấu trúc: S + V + as + adj / adv + as + noun / pronoun = so sánh ngang bằng 1 (My book is hay as your book), (Vinh hát cũng như tôi “không phải là tôi”)


36 / Cấu trúc: S + short adj / adv _ er + than + noun / pronoun = so sánh nhất


(Điểm của tôi cao hơn của Vinh).


37 / Cấu trúc: S + short adj / adv _ er + than + noun / pronoun = so sánh 1 (Điểm của tôi cao hơn Vinh).


38 / Cấu trúc: S + more + long adj / adv + than + noun / pronoun = so sánh 2 (Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy hơn tôi).


39 / Cấu trúc: S + less + adj / adv + than + noun / pronoun = so sánh kém


(Anh ấy ít đến thăm gia đình hơn cô ấy).


40 / Cấu trúc: S + V + the + short adj / adv _ est + in + danh từ đếm số ít / of + danh từ đếm số nhiều = so sánh bậc nhất 1 (Tom là người cao nhất trong gia đình).


41 / Cấu trúc: S + V + the + most + long adj / adv + in + danh từ đếm số ít / of + danh từ đếm số nhiều = so sánh bậc nhất 2 (Đôi giày này đắt nhất trong tất cả)


42 / Cấu trúc: S + V + the + less + long adj / adv + in + danh từ đếm số ít / of + danh từ đếm số nhiều = so sánh nhất 3 (Đôi giày này là loại ít đắt nhất)


43 / Cấu trúc: S + V + số bội + as + much / many + (danh từ) + as + danh từ / đại từ = so sánh bội số “hai lần, ba lần …” (Bút này tốn ba lần). .. “gấp đôi cái kia)


44 / Cấu trúc: The + so sánh + S + V + the + so sánh + S + V = so sánh kép (Càng học nhiều, bạn sẽ càng trở nên mập hơn).


45 / Cấu trúc: No sớm + bổ trợ + S + V + than + S + V = just… .then… (Không lâu sau chúng ta bắt đầu đi tìm Obama hơn trời bắt đầu mưa).


46 / Cấu trúc S + need + to V / V_ing “toV khi S là sinh vật, V_ing khi S không phải”


(Cỏ cần cắt); ( Tôi cần học tiếng Anh )


47 / Cấu trúc:… V1 + to + V2: trong đó V1 là {đồng ý, mong đợi, hy vọng, học hỏi, từ chối, muốn, yêu cầu, quên, cố gắng, đề nghị, dường như, thất bại, mong muốn, kế hoạch, chuẩn bị).


48 / Cấu trúc:… V1 + V2 _ing…: trong đó V1 là {thừa nhận, tránh, trì hoãn, phủ nhận, chống lại, hoãn lại, bỏ lỡ, kết thúc, tận hưởng, đề nghị, tâm trí, nhớ lại, rủi ro, tiếp tục, bỏ, cân nhắc).


49 / Cấu trúc: S + wish + (that) + S + could V / would V / were V_ing +… = wish in the future (Chúng tôi ước rằng bạn có thể đến bữa tiệc vào buổi tối.)


50 / Cấu trúc: S + wish + (that) + S + could V / would V / were V_ing +… = wish in the future (Chúng tôi ước rằng bạn có thể đến bữa tiệc vào buổi tối.)


51 / Cấu trúc: S + wish + (that) + S + past perfect / could have P2…. = Past wish (Ước gì hôm qua tôi đã giặt quần áo).


Gerund – Gerund


chuột nhảy – gerund


(Có nghĩa là thêm động từ -ing)


Source: Banggiaonline.com
Category: Tiếng Anh

Đánh giá:

Thông báo chính thức: Bảng Giá Online hiện tại đang triển khai chương trình đặt HOTLINE tại các sản phẩm trên trang website của chúng tôi dành cho các đại lý đang kinh doanh sản phẩm này. Mọi thông tin chi tiết quý khách vui lòng liên hệ qua: HOTLINE: 0917 51 20 21 hoặc ZALO chính thức.

Chúng tôi rất vui lòng được hợp tác với quý vị! Xin cám ơn!

Bài viết cùng chủ đề:

Bài viết mới cập nhật:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *