Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác các sản phẩm của BangGiaOnline.Com, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "Banggiaonline". (Ví dụ: giá xe Rolls Royce mới banggiaonline). Thử xem kết quả
23 lượt xem

52 từ vựng về nhà bếp


đầu tiên. nước rửa chén /ˈDɪʃˌwɒʃ.əʳ/ – máy rửa bát


2. khay rửa bát đĩa / dɪʃ ˈdreɪn.əʳ / – người giữ bát


3. nồi hấp /ˈStiː.məʳ/ – hấp để hấp


4. đồ khui hộp / kæn .pən.əʳ / – đồ khui hộp


5. cái quạt /fraɪ.ɪŋ pæn / – chảo rán


6. cái mở nắp chai /ˈBɒt.ļ .pən.əʳ / – dụng cụ mở nắp chai


7. chao /ˈKʌl.ɪn.dəʳ/ – coo


số 8. cái chảo /ˈSɔː.spæn/ – cái chảo


9. Nắp / lɪd / – Nắp


mười. Nước rửa bát / ˈDɪʃwɔʃɪŋ lɪkwɪd / – nước rửa chén


11. miếng cọ rửa / skaʊəʳɪŋ pæd / – miếng cọ rửa


thứ mười hai. máy xay /ˈBlen.dəʳ / – máy xay sinh tố


13. nồi / pɒt / – chum, vại, nồi và chảo


14. hầm món ăn /ˈKæs.ər.əʊl dɪʃ / – nồi hầm


15. cái hộp /ˈKæn.ɪ.stəʳ/ – hộp nhỏ


16. lò nướng bánh mì /ˈTəʊ.stəʳ/ – lò nướng bánh mì


17. chảo rang /ˈRəʊ.stɪŋ pæn / – chảo nướng (dùng để nướng thức ăn trong lò


18. khăn lau bát đĩa / dɪʃ taʊəl / – khăn lau bát đĩa


19. tủ lạnh /rɪˈfrɪdʒ.ər.eɪ.təʳ/ – tủ lạnh


20 tủ đông /ˈFriː.zəʳ/ – ngăn tủ lạnh


21. khay đá / aɪs treɪ / – khay đá


22. buồng /ˈKæb.ɪ.nət/ – tủ nhiều ngăn kéo


23. lò vi sóng /ˈMaɪ.krəʊ.weɪv v.ən / – lò vi sóng


24. bát trộn / mɪksɪŋ bəʊl / – bát lớn để trộn


25. cán ghim /ˈRəʊ.lɪŋ pɪn / – con lăn bột


26. thớt /ˈKʌt.ɪŋ bɔːd / – thớt


27. phản đối /ˈKaʊn.təʳ/ – bề mặt nấu ăn


28. ấm đun nước trà /tiːket.ļ/ – ấm pha trà


29. đầu đốt /ˈBɜː.nəʳ/ – nhà bếp


30. bếp / stəʊv / – bếp ga


31. máy pha cà phê / ˈKɔfi ˈmeɪkə / – máy pha cà phê


32. lò vi sóng /ˈɅv.ən/ – lò hấp


33. gà thịt /ˈBrɔɪ.ləʳ/ – nướng


34. gia treo nôi / pɒt həʊl.dəʳ / – lót nồi


35. hẹn giờ/ˈKɪtʃ.ən ˈtaɪ.məʳ / – đồng hồ nhà bếp


36. lò nướng mitt/ˈɅv.ən mɪt / – găng tay chịu nhiệt (để nấu ăn)


37. cái lọ / dʒɑːʳ / – cái lọ, cái lọ, cái lọ


38. máy trộn /ˈMɪk.səʳ/ – máy trộn


39. người chuyển lương thực/ fuːd prəʊ.ses.əʳ / người chế biến thực phẩm


40. bồn rửa chén / sɪŋk / – chìm


41. chén đĩa / dɪʃiz / – món ăn


42. khăn giấy/ˈPeɪ.pəʳ taʊəl / – khăn giấy


43. bọt biển / spʌndʒ / – bọt biển, bọt


44. máy xay cà phê/ˈKɒf.i graɪn.dəʳ / – máy xay cà phê


45. buồng / ˈKæbɪnət / tủ có ngăn kéo


46. Đũa / ˈTʃɑːpstɪk / Đũa


47. Trung Quốc / ‘tʃainə / đồ sứ


48. hộp đựng thức ăn / fuːd kənˈteɪnər / hộp đựng thức ăn


49. chảo /pæn/ chảo


50. cái bát / bəʊl / cốc / bát


51. nồi cơm điện / kʊkəʳ / cái nồi


52. toque / touk / mũ đầu bếp


Source: Banggiaonline.com
Category: Tiếng Anh

Đánh giá:

Thông báo chính thức: Bảng Giá Online hiện tại đang triển khai chương trình đặt HOTLINE tại các sản phẩm trên trang website của chúng tôi dành cho các đại lý đang kinh doanh sản phẩm này. Mọi thông tin chi tiết quý khách vui lòng liên hệ qua: HOTLINE: 0917 51 20 21 hoặc ZALO chính thức.

Chúng tôi rất vui lòng được hợp tác với quý vị! Xin cám ơn!

Bài viết cùng chủ đề:

Bài viết mới cập nhật:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *