Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác các sản phẩm của BangGiaOnline.Com, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "Banggiaonline". (Ví dụ: giá xe Rolls Royce mới banggiaonline). Thử xem kết quả
30 lượt xem

8 cụm từ giao tiếp liên quan đến mặt trăng

Đây là những cụm từ như over the moon, once in a blue moon, to the moon … Chúng có quen thuộc không? Hãy cùng tìm hiểu ý nghĩa của chúng trong tiếng Anh nhé.

Đây là những cụm từ như over the moon, once in a blue moon, to the moon … Chúng có quen thuộc không? Hãy cùng tìm hiểu trong tiếng Anh có ý nghĩa gì?

Tiếng anh về mặt trăng

1. Over the moon: rất vui vẻ, hạnh phúc.

Ví dụ: Wow, tôi đã vượt qua bài kiểm tra nói cuối cùng của mình. Tôi đã ở trên mặt trăng hôm nay. (Chà, tôi đã vượt qua vòng cuối cùng của bài kiểm tra nói. Hôm nay tôi cảm thấy rất hạnh phúc)

2. Một lần trăng xanh: Hiếm khi chỉ là chuyện năm, mười.

Ví dụ: Once in a blue moon, I go to the movies

3. Vươn tới vầng trăng: mơ mộng, hão huyền.

Ví dụ: Tôi nghĩ anh ấy đang vươn tới mặt trăng vì anh ấy không thể vượt qua bài kiểm tra lái xe chỉ với kiến ​​thức cơ bản như vậy. (Tôi nghĩ anh ấy mơ mộng quá vì không thể vượt qua kỳ thi sát hạch lái xe với kiến ​​thức thô sơ như vậy)

4. Nhiều mặt trăng trước: một thời gian dài

Ex: Many moons ago, I didn’t go to Siêu thị (Đã lâu rồi tôi không đi siêu thị)

5. Honeymoon: Tuần trăng mật

Ví dụ: Tôi có một chuyến đi đến Đà Nẵng cho tuần trăng mật ngọt ngào của tôi. (Tôi sẽ đến Đà Nẵng để hưởng tuần trăng mật)

6. Xin mặt trăng: làm điều không tưởng

Cô ấy đang cố gắng làm cho cà phê của mình ngọt hơn. Tôi nghĩ cô ấy đang yêu cầu mặt trăng. (Cô ấy đang cố làm cho cà phê ngọt hơn. Tôi nghĩ cô ấy đang làm điều không tưởng.)

7. Moon something away: lãng phí một cái gì đó

Ví dụ: Don’t moon a whole year away! Hãy làm điều gì đó hữu ích! (Đừng lãng phí cả năm như vậy. Hãy làm điều gì đó có ích hơn)

8. Promise some the moon / Promise the moon to someone: Lời hứa chắc như đinh đóng cột

Ví dụ: Ông chủ của tôi đã hứa với tôi mặt trăng, nhưng ông ấy không bao giờ tăng lương cho tôi. (Ông chủ hứa lên và xuống nhưng không bao giờ tăng lương cho tôi.)

Đọc thêm các bài viết:

=> Kiểm tra trình độ tiếng Anh của bạn: ĐÂY


Source: Banggiaonline.com
Category: Tiếng Anh

Đánh giá:

Thông báo chính thức: Bảng Giá Online hiện tại đang triển khai chương trình đặt HOTLINE tại các sản phẩm trên trang website của chúng tôi dành cho các đại lý đang kinh doanh sản phẩm này. Mọi thông tin chi tiết quý khách vui lòng liên hệ qua: HOTLINE: 0917 51 20 21 hoặc ZALO chính thức.

Chúng tôi rất vui lòng được hợp tác với quý vị! Xin cám ơn!

Bài viết cùng chủ đề:

Bài viết mới cập nhật:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *