8 từ vựng bạn chắc chắn quan tâm khi đi làm

1. CV (viết tắt của sơ yếu lý lịch): sơ yếu lý lịch

2. application form / æplɪ’keɪʃn fɔ: m /: đơn đăng ký

3. phỏng vấn / ‘intəvju: /: phỏng vấn

4. job / dʒɔb /: công việc

5. Career / kə’riə /: nghề nghiệp

6. part-time / ´pa: t¸taim /: bán thời gian

7. full-time: toàn thời gian

8.ermanent / ‘pə: mənənt /: vĩnh viễn

9. tạm thời / ˈtɛmpəˌrɛri /: tạm thời

10. meet / ə’pɔintmənt / (for a meeting): cuộc hẹn gặp mặt

11. ad or Advert / əd´və: t / (viết tắt của từ quảng cáo): quảng cáo

12. contract / ‘kɔntrækt /: hợp đồng

13. thời gian thông báo: thời gian thông báo

14. quyền lợi trong kỳ nghỉ: quyền lợi trong kỳ nghỉ

15. ốm trả lương: lương ngày ốm

16. holiday pay: lương ngày nghỉ

17. giờ làm thêm / ´ouvətaim /: ngoài giờ làm việc

18. dư thừa / ri’dʌndənsi /: sự dư thừa của nhân viên

19. inherit / ri’dʌndənt /: dư thừa

20. to apply for a job: xin việc21. để thuê: để thuê

22. to fire / ‘faiə /: chữa cháy

23. to get the sack (thông tục): bị sa thải

24. Lương / ˈsæləri /: lương tháng

25. lương / weiʤs /: lương hàng tuần

26. chương trình hưu trí / chương trình hưu trí: chương trình hưu trí / kế hoạch lương hưu

27. BHYT: bảo hiểm y tế

28. company car: xe cơ quan

29. điều kiện làm việc: điều kiện làm việc

30. trình độ: bằng cấp

31. offer of Employment: lời mời làm việc

32. to accept a offer: chấp nhận một lời mời làm việc

33. ngày bắt đầu: ngày bắt đầu

34. ngày nghỉ: ngày nghỉ làm

35. giờ làm việc: giờ làm việc

36. thai sản nghỉ phép: nghỉ thai sản

37. promotion / prə’mou∫n /: sự thăng tiến

38. tăng lương: tăng lương

39. chương trình đào tạo: chế độ đào tạo

40. part-time education: đào tạo bán thời gian

41. meeting / ‘mi: tiɳ /: cuộc họp

42. travel Cost: chi phí đi lại

43. security / siˈkiuəriti /: bảo mật

44. accept / ri’sep∫n /: tiếp tân

45. sức khỏe và an toàn: sức khỏe và an toàn

46. ​​director / di’rektə /: giám đốc

47. owner / ´ounə /: chủ doanh nghiệp

48. manager / ˈmænәdʒər /: người quản lý

49. boss / bɔs /: ông chủ

50. đồng nghiệp / ˈkɒli: g /: đồng nghiệp

51. thực tập sinh / trei’ni: /: nhân viên thực tập

52. chấm công: theo dõi thời gian làm việc

53. job description: mô tả công việc

54. Department / di’pɑ: tmənt /: bộ phận


Source: Banggiaonline.com
Category: Tiếng Anh

Đánh giá:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.