Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác các sản phẩm của BangGiaOnline.Com, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "Banggiaonline". (Ví dụ: giá xe Rolls Royce mới banggiaonline). Thử xem kết quả
25 lượt xem

Học tiếng Anh qua 85 cặp từ vựng trái nghĩa


đầu tiên. ở trên / ə’bʌv / trên> bên dưới / bi’lou / dưới đây


2. cộng / æd / cộng, thêm> trừ/ səb’trækt / trừ


3. tất cả / ɔ: l / all> không / nʌn / hoàn toàn không


4. một mình / ə’loun / một mình> cùng nhau / tə’geðə / cùng nhau


5. trở lại / bæk / phía sau> phía trước / frʌnt / phía trước


6. trước / bi’fɔ: / trước> sau / ɑ: ftə / sau


7. bắt đầu / bi’gin / start> end / end / end


số 8. to lớn / to / to> little / ‘litl / nhỏ


9. mát lạnh / ku: l /> ấm áp / wɔ: m / ấm áp


mười. tối / dɑ: k / dark> light / lait / sang


11. khó khăn / ‘difikəlt / khó> dễ / ‘i: zi / dễ dàng


thứ mười hai. khô / drai / khô> ướt /ướt ướt


13. phía đông / i: st / đông> tây / west / tây


14. trống rỗng / ’empti / trống> đầy / ful / đầy đủ


15. đi vào / ‘entə / lối vào> lối ra / ‘eksit / thoát


16. thậm chí / ‘i: vn / chẵn> lẻ / ɒd / lẻ


17. thực tế / fækt / sự thật> hư cấu / ‘fik∫n / điều hư cấu


18. đầu tiên / fə: st / đầu tiên> cuối cùng / lɑ: st / cuối cùng


19. lấy / get / get> give / giv / give, give, give


20 cao / hai / cao> thấp / lou / low


21. phía trong / in’said / in> bên ngoài / ‘autsaid / bên ngoài


22. vui vẻ / ‘dʒɔli / nói đùa> nghiêm túc / ‘siəriəs / quan trọng


23. biết / nou / know> đoán / ges / đoán


24. rời bỏ / li: v / rời đi> ở lại / stei / tiết kiệm


25. để lại / left / left> right / rait / right


26. sặc sỡ / laud / ồn ào> yên tĩnh / ‘kwaiət / yên lặng


27. hầu hết / mous / hầu hết> ít nhất / li: st / ít nhất


28. gần / niə / gần> xa / fɑ: / xa


29. Bắc / nɔ: θ / bắc> nam / saʊθ / nam


30. trên / on / on> off / ɔ: f / tắt


31. mở / ‘oupən / mở> đóng / klouz / đóng


32. kết thúc / ‘ouvə / trên> dưới / ‘ʌndə / bên dưới


33. phần / pa: t / part, part> whole / həʊl / toàn bộ


34. chơi / plei / play> work / wɜ: k / làm


35. riêng / ˈPraɪvɪt / riêng tư, cá nhân> công khai / ‘pʌblik / công khai, công khai


36. đẩy vào / puʃ / đẩy> kéo / pul / pull


37. câu hỏi / ˈKwɛstʃən / hỏi> trả lời / ‘ɑ: nsə / câu trả lời


38. nâng lên / reiz / tăng> thấp hơn / ‘louə / giảm


39. bên phải / rait / true> sai / rɒŋ / false


40. buồn / sæd / buồn> hạnh phúc / ˈHæpi / niềm vui, hạnh phúc


41. an toàn / seif / safe> nguy hiểm / ´deindʒərəs ​​/ nguy hiểm


42. tương tự / seim / same> khác nhau / ‘diffrәnt / sự khác biệt


43. ngồi / sit / sit> stand / stænd / đứng


44. kẹo / swi: t / ngọt> chua / ‘sauə / chua


45. bởi vì / θru: / ném> bắt / kætʃ / bắt


46. thật / tru / true> false / fɔːls / false


47. hướng lên / ʌp / lên> xuống / daun / down


48. thẳng đứng / ˈVɜrtɪkəl / dọc> ngang /, hɔri’zɔntl / ngang


49. rộng / waid / wide> hẹp / ‘nærou / hẹp


50. thắng lợi / win / win> thua / lu: z / thua


51. trẻ tuổi / jʌɳ / young> old / ould / old


52. cười / læf / cười> khóc / kraɪ / khóc


53. lau dọn / kliːn / sạch> bẩn / dɜːrti / bẩn thỉu, bẩn thỉu


54. tốt / d / tốt> xấu / bæd / xấu


55. vui mừng / hæpi / vui vẻ> buồn / sæd / buồn


56. chậm / sloʊ / chậm> nhanh / fæst / nhanh chóng, nhanh chóng


57. mở / oʊpən / mở> đóng / t / đóng


58. phía trong / ˌꞮnˈsaɪd / in> bên ngoài / ˌAʊtˈsaɪd / bên ngoài


59. Dưới / ndər / bên dưới> bên trên / əˈbʌv / trên cao


60. ngày / deɪ / ngày> đêm / naɪt / đêm


61. rộng / waɪd / wide> hẹp / ˈNæroʊ / hẹp


62. sự trơ trẽn / frʌnt / before> back / bæk / sau


63. trơn tru / smuːð / mịn> thô / rʌf / xù xì


64. làm việc chăm chỉ / hɑːrd ˈwɜːrkɪŋ / chăm chỉ> lười biếng / lazy / lười biếng


65. sự lôi kéo / pʊl / pull> push / pʊʃ / đẩy


66. còn sống / laɪv / sống> chết / deb / chết


67. mua / baɪ / mua> bán / sel / bán


68. xây dựng / bɪld / xây dựng> phá hủy / dɪˈstrɔɪ / nghỉ


69. sáng / braɪt / sáng> tối / dɑːrk / tối


70. để lại / left / left> right / raɪt / phải


71. sâu / dip / deep> cạn / ˈƩæloʊ / nông


72. đầy / fʊl / full> trống / empti / trống


73. mập mạp / fæt / béo, béo> gầy / n / gầy ốm


74. xinh đẹp / bjuːtɪfl / đẹp> xấu / ˈɅɡli / xấu xí


75. mạnh / str / strong> yếu / wiːk / yếu


76. / oʊld / old> new / nuː / mới


77. can đảm / breɪv / dũng cảm> hèn nhát / kaʊərd / nhút nhát


78. to lớn / bɪɡ / to> nhỏ / smɔːl / nhỏ


79. giàu có / rɪtʃ / giàu> nghèo / pɔːr / nghèo


80. thẳng / streɪt / thẳng> quanh co / krʊkɪd / quanh co


81. đặc / k / dầy> mỏng / θɪn / mỏng


82. Dài / lɔːŋ / dài> ngắn / ʃɔːrt / ngắn


83. nóng bức / hɑːt / nóng> lạnh / koʊld / lạnh


84. cao / tɔːl / cao> ngắn / ʃɔːrt / thấp


85. yêu và quý / lʌv / yêu> ghét / het / ghét


Source: Banggiaonline.com
Category: Tiếng Anh

Đánh giá:

Thông báo chính thức: Bảng Giá Online hiện tại đang triển khai chương trình đặt HOTLINE tại các sản phẩm trên trang website của chúng tôi dành cho các đại lý đang kinh doanh sản phẩm này. Mọi thông tin chi tiết quý khách vui lòng liên hệ qua: HOTLINE: 0917 51 20 21 hoặc ZALO chính thức.

Chúng tôi rất vui lòng được hợp tác với quý vị! Xin cám ơn!

Bài viết cùng chủ đề:

Bài viết mới cập nhật:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *