Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác các sản phẩm của BangGiaOnline.Com, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "Banggiaonline". (Ví dụ: giá xe Rolls Royce mới banggiaonline). Thử xem kết quả
23 lượt xem

Từ vựng về thực phẩm

Đồ ăn luôn là món yêu thích của em, Cùng khám phá từ vựng Tiếng Anh bài 21 về đồ ăn nhé.

Thức ăn luôn là món yêu thích của tôi, chúng ta cùng khám phá nhé học tiếng Anh 21 từ vựng về thực phẩm.

Tiếng Anh giao tiếp

1. Cheese / tʃiːz /: pho mát

2. Eggs / eɡz /: trứng

3. Milk / mɪlk /: sữa

4. Yogurt / joʊɡərt /: sữa chua

5. Fish / fɪʃ /: cá

6. Meat / miːt /: thịt

7. Flour / ˈflaʊər /: bột

8. Water / wɑːtər /: nước

9. Juice / duːs /: nước trái cây

10. Sugar / r /: đường

11. Butter / bʌtər /: bơ

12. Salt / sɔːlt /: muối

13. Pepper / pepər /: ớt

14. Olive oil / lɪv ɔɪl /: dầu ô liu

15. Cheeseburger / ˈtʃiːzbɜːrɡər /: bánh mì kẹp thịt phô mai

16. Pizza / piːtsə /: bánh pizza

17. Crisps / krɪsps /: lát khoai tây

18. Cake / keɪk /: bánh

19. Ice-cream / aɪs kriːm /: kem

20. Lemonade / leməˈneɪd /: nước chanh

21. Tea / tiː /: trà

Xem thêm các bài viết khác:

=> Kiểm tra trình độ tiếng Anh của bạn: ĐÂY


Source: Banggiaonline.com
Category: Tiếng Anh

Đánh giá:

Thông báo chính thức: Bảng Giá Online hiện tại đang triển khai chương trình đặt HOTLINE tại các sản phẩm trên trang website của chúng tôi dành cho các đại lý đang kinh doanh sản phẩm này. Mọi thông tin chi tiết quý khách vui lòng liên hệ qua: HOTLINE: 0917 51 20 21 hoặc ZALO chính thức.

Chúng tôi rất vui lòng được hợp tác với quý vị! Xin cám ơn!

Bài viết cùng chủ đề:

Bài viết mới cập nhật:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *